TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나폴레옹

tên riêng
Napolle'ong [na̠pʰo̞ɭɭe̞o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt

나폴레옹 nghĩa là nã phá luân, napôlêông.

Nghĩa của 나폴레옹

Danh từ riêng

  1. Nã Phá Luân, napôlêông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Napoleon

Câu hỏi thường gặp

나폴레옹 nghĩa là gì?

나폴레옹 (danh từ riêng) nghĩa là nã phá luân, napôlêông.

나폴레옹 đọc thế nào?

나폴레옹 đọc là Napolle'ong (romaja), IPA [na̠pʰo̞ɭɭe̞o̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.