낙엽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nagyeop
[na̠ɡjʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
낙엽 nghĩa là lá rụng.
Nghĩa của 낙엽
Danh từ
- Lá rụng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 落葉 — fallen leaves; defoliation
Câu hỏi thường gặp
낙엽 nghĩa là gì?
낙엽 (danh từ) nghĩa là lá rụng.
낙엽 đọc thế nào?
낙엽 đọc là nagyeop (romaja), IPA [na̠ɡjʌ̹p̚].