TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낙천주의

nakcheonjuui [na̠k̚t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 樂天主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

낙천주의 nghĩa là sự lạc quan.

Nghĩa của 낙천주의

Danh từ

  1. Sự lạc quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낙천주의

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 樂天主義 — optimism

Câu hỏi thường gặp

낙천주의 nghĩa là gì?

낙천주의 (danh từ) nghĩa là sự lạc quan.

낙천주의 đọc thế nào?

낙천주의 đọc là nakcheonjuui (romaja), IPA [na̠k̚t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.