낙천주의
nakcheonjuui
[na̠k̚t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
낙천주의 nghĩa là sự lạc quan.
Nghĩa của 낙천주의
Danh từ
- Sự lạc quan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낙천주의
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 樂天主義 — optimism
Câu hỏi thường gặp
낙천주의 nghĩa là gì?
낙천주의 (danh từ) nghĩa là sự lạc quan.
낙천주의 đọc thế nào?
낙천주의 đọc là nakcheonjuui (romaja), IPA [na̠k̚t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑuɰi].