TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염세주의

yeomsejuui [ˈjɘ(ː)msʰe̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 厭世主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

염세주의 nghĩa là bi quan triết học.

Nghĩa của 염세주의

Danh từ

  1. Bi quan triết học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 염세주의

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 厭世主義 — pessimism

Câu hỏi thường gặp

염세주의 nghĩa là gì?

염세주의 (danh từ) nghĩa là bi quan triết học.

염세주의 đọc thế nào?

염세주의 đọc là yeomsejuui (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)msʰe̞d͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.