낚시
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naksi
[na̠kɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
낚시 nghĩa là câu cá, lưỡi câu, móc câu.
Nghĩa của 낚시
Danh từ
- Câu cá; lưỡi câu. (biên soạn)
- Lưỡi câu, móc câu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 낚시
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angling, fishing with hook and line; fishing equipment; a fishhook
Câu hỏi thường gặp
낚시 nghĩa là gì?
낚시 (danh từ) nghĩa là câu cá, lưỡi câu, móc câu.
낚시 đọc thế nào?
낚시 đọc là naksi (romaja), IPA [na̠kɕ͈i].