TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낚시

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naksi [na̠kɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

낚시 nghĩa là câu cá, lưỡi câu, móc câu.

Nghĩa của 낚시

Danh từ

  1. Câu cá; lưỡi câu. (biên soạn)
  2. Lưỡi câu, móc câu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 낚시

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angling, fishing with hook and line; fishing equipment; a fishhook

Câu hỏi thường gặp

낚시 nghĩa là gì?

낚시 (danh từ) nghĩa là câu cá, lưỡi câu, móc câu.

낚시 đọc thế nào?

낚시 đọc là naksi (romaja), IPA [na̠kɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.