낚다
낚다 nghĩa là câu cá.
Nghĩa của 낚다
Động từ
- Câu cá.
Cách chia của 낚다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 낚아요nakkayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낚습니다nakseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 낚아nakka |
| Quá khứ — lịch sự | 낚았어요nakkasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 낚았습니다nakkatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낚겠어요nakgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낚고nakgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 낚는nangneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낚는다nangneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 낚았다nakkatda |
| Câu hỏi trang trọng | 낚습니까nakseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 낚자nakja |
| Mệnh lệnh thân mật | 낚아라nakkara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 낚읍시오nakkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 낚아서nakkaseo |
| "Vì…" -니까 | 낚으니까nakkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 낚지만nakjiman |
| "Nếu…" -면 | 낚으면nakkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 낚으려고nakkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 낚기nakgi |
| Định ngữ quá khứ | 낚은nakkeun |
| Định ngữ tương lai | 낚을nakkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fish
Câu hỏi thường gặp
낚다 nghĩa là gì?
낚다 (động từ) nghĩa là câu cá.
낚다 đọc thế nào?
낚다 đọc là nakda (romaja), IPA [na̠k̚t͈a̠].