TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낚다

nakda [na̠k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

낚다 nghĩa là câu cá.

Nghĩa của 낚다

Động từ

  1. Câu cá.

Cách chia của 낚다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn낚아요nakkayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낚습니다nakseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi낚아nakka
Quá khứ — lịch sự낚았어요nakkasseoyo
Quá khứ — trang trọng낚았습니다nakkatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-낚겠어요nakgesseoyo
Nối "và, rồi" -고낚고nakgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ낚는nangneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낚는다nangneunda
Quá khứ — trần thuật낚았다nakkatda
Câu hỏi trang trọng낚습니까nakseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자낚자nakja
Mệnh lệnh thân mật낚아라nakkara
Mệnh lệnh trang trọng낚읍시오nakkeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서낚아서nakkaseo
"Vì…" -니까낚으니까nakkeunikka
"…nhưng" -지만낚지만nakjiman
"Nếu…" -면낚으면nakkeumyeon
Mục đích "để…" -려고낚으려고nakkeuryeogo
Danh từ hoá -기낚기nakgi
Định ngữ quá khứ낚은nakkeun
Định ngữ tương lai낚을nakkeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fish

Câu hỏi thường gặp

낚다 nghĩa là gì?

낚다 (động từ) nghĩa là câu cá.

낚다 đọc thế nào?

낚다 đọc là nakda (romaja), IPA [na̠k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.