낚시꾼
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naksikkun
[na̠kɕ͈ik͈un] giọng máy của trình duyệt
낚시꾼 nghĩa là ngư dân, dân chài.
Nghĩa của 낚시꾼
Danh từ
- Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fisherman
Câu hỏi thường gặp
낚시꾼 nghĩa là gì?
낚시꾼 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.
낚시꾼 đọc thế nào?
낚시꾼 đọc là naksikkun (romaja), IPA [na̠kɕ͈ik͈un].