TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낚시꾼

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naksikkun [na̠kɕ͈ik͈un] giọng máy của trình duyệt

낚시꾼 nghĩa là ngư dân, dân chài.

Nghĩa của 낚시꾼

Danh từ

  1. Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisherman

Câu hỏi thường gặp

낚시꾼 nghĩa là gì?

낚시꾼 (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.

낚시꾼 đọc thế nào?

낚시꾼 đọc là naksikkun (romaja), IPA [na̠kɕ͈ik͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.