낚싯대
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naksitdae
[na̠kɕ͈it̚t͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
낚싯대 nghĩa là cần câu.
Nghĩa của 낚싯대
Danh từ
- Cần câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing rod
Câu hỏi thường gặp
낚싯대 nghĩa là gì?
낚싯대 (danh từ) nghĩa là cần câu.
낚싯대 đọc thế nào?
낚싯대 đọc là naksitdae (romaja), IPA [na̠kɕ͈it̚t͈ɛ].