TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

날

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nal [na̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

날 nghĩa là ngày, lưỡi.

Nghĩa của 날

Danh từ

  1. Ngày.

Danh từ

  1. Lưỡi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 날

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 날

  • 날짜 — Ngày, ngày tháng.
  • 설날 — Tết âm lịch, ngày đầu năm mới.
  • 맨날 — Mổi ngày.
  • 면도날 — Dao lam, lưỡi lam.

Câu ví dụ với 날

  • 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669
  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
  • 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
  • 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day (twenty-four hours, a thirtieth of the month); weather (mainly with adjectives describing the weather's state); daytime
  • Danh từ blade, edge
  • Danh từ warp, the longitudinal threads of woven cloth
  • Danh từ only used in 날로 (nallo, “as something raw, as something uncooked”)
  • Tiền tố raw, uncooked; despicable

Câu hỏi thường gặp

날 nghĩa là gì?

날 (danh từ) nghĩa là ngày, lưỡi.

날 đọc thế nào?

날 đọc là nal (romaja), IPA [na̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.