날
날 nghĩa là ngày, lưỡi.
Nghĩa của 날
Danh từ
- Ngày.
Danh từ
- Lưỡi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 날
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 날
Câu ví dụ với 날
- 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
- 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
- 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day (twenty-four hours, a thirtieth of the month); weather (mainly with adjectives describing the weather's state); daytime
- Danh từ blade, edge
- Danh từ warp, the longitudinal threads of woven cloth
- Danh từ only used in 날로 (nallo, “as something raw, as something uncooked”)
- Tiền tố raw, uncooked; despicable
Câu hỏi thường gặp
날 nghĩa là gì?
날 (danh từ) nghĩa là ngày, lưỡi.
날 đọc thế nào?
날 đọc là nal (romaja), IPA [na̠ɭ].