TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난간

nan'gan [na̠nɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 欄干 LAN CAN 欄 lan·干 can

Lưu ý: âm Hán Việt “lan can” — nghĩa tiếng Việt khác: 난간 nghĩa là tay vịn, thanh vịn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

난간 nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

Nghĩa của 난간

Danh từ

  1. Tay vịn, thanh vịn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 欄干 — banister; handrail

Câu hỏi thường gặp

난간 nghĩa là gì?

난간 (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

난간 đọc thế nào?

난간 đọc là nan'gan (romaja), IPA [na̠nɡa̠n].

Âm Hán Việt của 난간 là gì?

난간 viết bằng chữ Hán là 欄干, âm Hán Việt "lan can". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lan can" trong tiếng Việt — 난간 nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.