nandokjeung[na̠ndo̞k̚t͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt難讀症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
난독증 nghĩa là chứng khó đọc.
Nghĩa của 난독증
Danh từ
Chứng khó đọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ難讀症 — dyslexia
Câu hỏi thường gặp
난독증 nghĩa là gì?
난독증 (danh từ) nghĩa là chứng khó đọc.
난독증 đọc thế nào?
난독증 đọc là nandokjeung (romaja), IPA [na̠ndo̞k̚t͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.