TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난로

nallo [ˈna̠(ː)ɭɭo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暖爐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

난로 nghĩa là lò, bếp lò.

Nghĩa của 난로

Danh từ

  1. Lò, bếp lò, bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暖爐 — heater, stove

Câu hỏi thường gặp

난로 nghĩa là gì?

난로 (danh từ) nghĩa là lò, bếp lò.

난로 đọc thế nào?

난로 đọc là nallo (romaja), IPA [ˈna̠(ː)ɭɭo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.