TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난무

nanmu [ˈna̠(ː)nmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 亂舞 LOẠN VŨ 亂 loạn·舞 vũ

Lưu ý: âm Hán Việt “loạn vũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.

Nghĩa của 난무

Danh từ

  1. Bạo lực, cuồng nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 亂舞 — wild dance; dance without a choreography; rampage, wild proliferation

Câu hỏi thường gặp

난무 nghĩa là gì?

난무 (danh từ) nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.

난무 đọc thế nào?

난무 đọc là nanmu (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nmu].

Âm Hán Việt của 난무 là gì?

난무 viết bằng chữ Hán là 亂舞, âm Hán Việt "loạn vũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loạn vũ" trong tiếng Việt — 난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.