난무
Lưu ý: âm Hán Việt “loạn vũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.
Nghĩa của 난무
Danh từ
- Bạo lực, cuồng nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 亂舞 — wild dance; dance without a choreography; rampage, wild proliferation
Câu hỏi thường gặp
난무 nghĩa là gì?
난무 (danh từ) nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.
난무 đọc thế nào?
난무 đọc là nanmu (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nmu].
Âm Hán Việt của 난무 là gì?
난무 viết bằng chữ Hán là 亂舞, âm Hán Việt "loạn vũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loạn vũ" trong tiếng Việt — 난무 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.