TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난민

nanmin [na̠nmin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 難民

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

난민 nghĩa là người tị nạn, người tỵ nạn.

Nghĩa của 난민

Danh từ

  1. Người tị nạn, người tỵ nạn, tị nạn, tỵ nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 難民 — refugee

Câu hỏi thường gặp

난민 nghĩa là gì?

난민 (danh từ) nghĩa là người tị nạn, người tỵ nạn.

난민 đọc thế nào?

난민 đọc là nanmin (romaja), IPA [na̠nmin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.