TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난쟁이

nanjaeng'i [na̠ɲd͡ʑɛŋi] giọng máy của trình duyệt

난쟁이 nghĩa là chú lùn.

Nghĩa của 난쟁이

Danh từ

miệt thị
  1. Chú lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarf, midget

Câu hỏi thường gặp

난쟁이 nghĩa là gì?

난쟁이 (danh từ) nghĩa là chú lùn.

난쟁이 đọc thế nào?

난쟁이 đọc là nanjaeng'i (romaja), IPA [na̠ɲd͡ʑɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.