TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난창

tên riêng
nanchang [na̠ɲt͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

난창 nghĩa là nam xương.

Nghĩa của 난창

Danh từ riêng

  1. Nam Xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nanchang (a prefecture-level city, the provincial capital of Jiangxi, in southeastern China)

Câu hỏi thường gặp

난창 nghĩa là gì?

난창 (danh từ riêng) nghĩa là nam xương.

난창 đọc thế nào?

난창 đọc là nanchang (romaja), IPA [na̠ɲt͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.