TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난초

nancho [na̠ɲt͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蘭草 LAN THẢO 蘭 lan·草 thảo

Lưu ý: âm Hán Việt “lan thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 난초 nghĩa là phong lan, lan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

난초 nghĩa là phong lan, lan.

Nghĩa của 난초

Danh từ

  1. Phong lan, lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蘭草 — orchid; the suit of orchid or iris in hwatu playing cards, representing the month of May

Câu hỏi thường gặp

난초 nghĩa là gì?

난초 (danh từ) nghĩa là phong lan, lan.

난초 đọc thế nào?

난초 đọc là nancho (romaja), IPA [na̠ɲt͡ɕʰo̞].

Âm Hán Việt của 난초 là gì?

난초 viết bằng chữ Hán là 蘭草, âm Hán Việt "lan thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lan thảo" trong tiếng Việt — 난초 nghĩa là phong lan, lan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.