난초
Lưu ý: âm Hán Việt “lan thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 난초 nghĩa là phong lan, lan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
난초 nghĩa là phong lan, lan.
Nghĩa của 난초
Danh từ
- Phong lan, lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蘭草 — orchid; the suit of orchid or iris in hwatu playing cards, representing the month of May
Câu hỏi thường gặp
난초 nghĩa là gì?
난초 (danh từ) nghĩa là phong lan, lan.
난초 đọc thế nào?
난초 đọc là nancho (romaja), IPA [na̠ɲt͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 난초 là gì?
난초 viết bằng chữ Hán là 蘭草, âm Hán Việt "lan thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lan thảo" trong tiếng Việt — 난초 nghĩa là phong lan, lan.