TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

난황

nanhwang [ˈna̠(ː)nβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 卵黃 NOÃN HOÀNG 卵 noãn·黃 hoàng

Lưu ý: âm Hán Việt “noãn hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 난황 nghĩa là lòng đỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

난황 nghĩa là lòng đỏ.

Nghĩa của 난황

Danh từ

  1. Lòng đỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 난황

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 卵黃 — yolk

Câu hỏi thường gặp

난황 nghĩa là gì?

난황 (danh từ) nghĩa là lòng đỏ.

난황 đọc thế nào?

난황 đọc là nanhwang (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 난황 là gì?

난황 viết bằng chữ Hán là 卵黃, âm Hán Việt "noãn hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "noãn hoàng" trong tiếng Việt — 난황 nghĩa là lòng đỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.