난황
Lưu ý: âm Hán Việt “noãn hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 난황 nghĩa là lòng đỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
난황 nghĩa là lòng đỏ.
Nghĩa của 난황
Danh từ
- Lòng đỏ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 난황
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卵黃 — yolk
Câu hỏi thường gặp
난황 nghĩa là gì?
난황 (danh từ) nghĩa là lòng đỏ.
난황 đọc thế nào?
난황 đọc là nanhwang (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nβwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 난황 là gì?
난황 viết bằng chữ Hán là 卵黃, âm Hán Việt "noãn hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "noãn hoàng" trong tiếng Việt — 난황 nghĩa là lòng đỏ.