날개
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nalgae
[na̠ɭɡɛ] giọng máy của trình duyệt
날개 nghĩa là cánh.
Nghĩa của 날개
Danh từ
- Cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wing (of a bird, insect, etc.); wing (of an aeroplane); airfoil; blade (of a fan)
Câu hỏi thường gặp
날개 nghĩa là gì?
날개 (danh từ) nghĩa là cánh.
날개 đọc thế nào?
날개 đọc là nalgae (romaja), IPA [na̠ɭɡɛ].