날다
날다 nghĩa là bay.
Nghĩa của 날다
Động từ
- Bay.
Cách chia của 날다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 날아요narayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 납니다namnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 날아nara |
| Quá khứ — lịch sự | 날았어요narasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 날았습니다naratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 날겠어요nalgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 날고nalgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나는naneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 난다nanda |
| Quá khứ — trần thuật | 날았다naratda |
| Câu hỏi trang trọng | 납니까namnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 날자nalja |
| Mệnh lệnh thân mật | 날아라narara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 납시오napsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 날아서naraseo |
| "Vì…" -니까 | 나니까nanikka |
| "…nhưng" -지만 | 날지만naljiman |
| "Nếu…" -면 | 날면nalmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 날려고nallyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 날기nalgi |
| Định ngữ quá khứ | 난nan |
| Định ngữ tương lai | 날nal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 날다
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
- 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly (travel through the air)
Câu hỏi thường gặp
날다 nghĩa là gì?
날다 (động từ) nghĩa là bay.
날다 đọc thế nào?
날다 đọc là nalda (romaja), IPA [na̠ɭda̠].