TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

날다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nalda [na̠ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

날다 nghĩa là bay.

Nghĩa của 날다

Động từ

  1. Bay.

Cách chia của 날다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn날아요narayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở납니다namnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi날아nara
Quá khứ — lịch sự날았어요narasseoyo
Quá khứ — trang trọng날았습니다naratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-날겠어요nalgesseoyo
Nối "và, rồi" -고날고nalgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ나는naneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký난다nanda
Quá khứ — trần thuật날았다naratda
Câu hỏi trang trọng납니까namnikka
Rủ "cùng … nhé" -자날자nalja
Mệnh lệnh thân mật날아라narara
Mệnh lệnh trang trọng납시오napsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서날아서naraseo
"Vì…" -니까나니까nanikka
"…nhưng" -지만날지만naljiman
"Nếu…" -면날면nalmyeon
Mục đích "để…" -려고날려고nallyeogo
Danh từ hoá -기날기nalgi
Định ngữ quá khứ난nan
Định ngữ tương lai날nal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 날다

  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
  • 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly (travel through the air)

Câu hỏi thường gặp

날다 nghĩa là gì?

날다 (động từ) nghĩa là bay.

날다 đọc thế nào?

날다 đọc là nalda (romaja), IPA [na̠ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.