TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

날씨

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nalssi [na̠ɭɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

날씨 nghĩa là thời tiết, trời.

Nghĩa của 날씨

Danh từ

  1. Thời tiết.
  2. Trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 날씨

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 날씨

  • 오늘은 날씨가 매우 덥다. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938500
  • 내일 날씨가 어떨지 궁금해. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather

Câu hỏi thường gặp

날씨 nghĩa là gì?

날씨 (danh từ) nghĩa là thời tiết, trời.

날씨 đọc thế nào?

날씨 đọc là nalssi (romaja), IPA [na̠ɭɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.