날씬하다
날씬하다 nghĩa là mảnh khảnh.
Nghĩa của 날씬하다
Tính từ
- Mảnh khảnh.
Cách chia của 날씬하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 날씬해요nalssinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 날씬합니다nalssinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 날씬해nalssinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 날씬했어요nalssinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 날씬했습니다nalssinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 날씬하겠어요nalssinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 날씬하고nalssinhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 날씬하다nalssinhada |
| Quá khứ — trần thuật | 날씬했다nalssinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 날씬합니까nalssinhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 날씬해서nalssinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 날씬하니까nalssinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 날씬하지만nalssinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 날씬하면nalssinhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 날씬하기nalssinhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slim, slender, lean, svelte
Câu hỏi thường gặp
날씬하다 nghĩa là gì?
날씬하다 (tính từ) nghĩa là mảnh khảnh.
날씬하다 đọc thế nào?
날씬하다 đọc là nalssinhada (romaja), IPA [na̠ɭɕ͈inɦa̠da̠].