TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

날씬하다

nalssinhada [na̠ɭɕ͈inɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

날씬하다 nghĩa là mảnh khảnh.

Nghĩa của 날씬하다

Tính từ

  1. Mảnh khảnh.

Cách chia của 날씬하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn날씬해요nalssinhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở날씬합니다nalssinhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi날씬해nalssinhae
Quá khứ — lịch sự날씬했어요nalssinhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng날씬했습니다nalssinhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-날씬하겠어요nalssinhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고날씬하고nalssinhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký날씬하다nalssinhada
Quá khứ — trần thuật날씬했다nalssinhaetda
Câu hỏi trang trọng날씬합니까nalssinhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서날씬해서nalssinhaeseo
"Vì…" -니까날씬하니까nalssinhanikka
"…nhưng" -지만날씬하지만nalssinhajiman
"Nếu…" -면날씬하면nalssinhamyeon
Danh từ hoá -기날씬하기nalssinhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slim, slender, lean, svelte

Câu hỏi thường gặp

날씬하다 nghĩa là gì?

날씬하다 (tính từ) nghĩa là mảnh khảnh.

날씬하다 đọc thế nào?

날씬하다 đọc là nalssinhada (romaja), IPA [na̠ɭɕ͈inɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.