TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

날짜

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naljja [na̠ʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt

날짜 nghĩa là ngày, ngày tháng.

Nghĩa của 날짜

Danh từ

  1. Ngày, ngày tháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date, days

Câu hỏi thường gặp

날짜 nghĩa là gì?

날짜 (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.

날짜 đọc thế nào?

날짜 đọc là naljja (romaja), IPA [na̠ʎt͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.