날짜
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naljja
[na̠ʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
날짜 nghĩa là ngày, ngày tháng.
Nghĩa của 날짜
Danh từ
- Ngày, ngày tháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date, days
Câu hỏi thường gặp
날짜 nghĩa là gì?
날짜 (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.
날짜 đọc thế nào?
날짜 đọc là naljja (romaja), IPA [na̠ʎt͡ɕ͈a̠].