TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nam [na̠m] giọng máy của trình duyệt

남 nghĩa là người khác, người ngoài, phía nam, hướng nam.

Nghĩa của 남

Danh từ

  1. Người khác, người ngoài. (biên soạn)

Danh từ

南 · NAMtrang trọng
  1. Phía nam, hướng nam, nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 남

Câu ví dụ với 남

  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ other person, other people; someone other than the self; stranger, someone one does not know
  • Danh từ 男 — man, male; son; used only when counting the number of children
  • Tiền tố 男 — man, male
  • Hậu tố 男 — man (who is characterized by this)
  • Danh từ 南 — south

Câu hỏi thường gặp

남 nghĩa là gì?

남 (danh từ) nghĩa là người khác, người ngoài, phía nam, hướng nam.

남 đọc thế nào?

남 đọc là nam (romaja), IPA [na̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.