남
남 nghĩa là người khác, người ngoài, phía nam, hướng nam.
Nghĩa của 남
Danh từ
- Người khác, người ngoài. (biên soạn)
Danh từ
南 · NAMtrang trọng- Phía nam, hướng nam, nam.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 남
- 남자 — Đàn ông; con trai; nam giới; quý ông.
- 남편 — Chồng.
- 남성 — Đàn ông.
- 남녀 — Đàn ông và phụ nữ.
- 남학생 — Nam sinh.
- 남동생 — Em trai.
- 남경 — Nam Kinh.
- 남극 — Nam Cực.
- 남근 — Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
- 남녕 — Nam Ninh.
- 남동 — Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
- 남미 — Nam Mỹ.
- 남색 — Màu chàm.
- 남서 — Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
- 남작 — Nam tước.
- 남조 — Nam Chiếu.
- 남쪽 — Phía nam, hướng nam, nam.
- 남창 — Nam Xương.
- 남친 — Bạn trai, người yêu.
- 남한 — Hàn Quốc.
- 남극점 — Nam Cực.
- 남남동 — Nam đông nam.
- 남반구 — Nam bán cầu, bán cầu nam.
- 남조선 — Hàn Quốc, Nam Hàn.
- 남극대륙 — Châu Nam Cực.
- 남북전쟁 — Nội chiến Hoa Kỳ.
- 남자친구 — Bạn trai, người yêu.
- 남존여비 — Nam tôn nữ ti.
- 남중국해 — Biển Đông.
Câu ví dụ với 남
- 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ other person, other people; someone other than the self; stranger, someone one does not know
- Danh từ 男 — man, male; son; used only when counting the number of children
- Tiền tố 男 — man, male
- Hậu tố 男 — man (who is characterized by this)
- Danh từ 南 — south
Câu hỏi thường gặp
남 nghĩa là gì?
남 (danh từ) nghĩa là người khác, người ngoài, phía nam, hướng nam.
남 đọc thế nào?
남 đọc là nam (romaja), IPA [na̠m].