TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남극대륙

namgeukdaeryuk [na̠mɡɯk̚t͈ɛɾjuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南極大陸 NAM CỰC ĐẠI LỤC 南 nam·極 cực·大 đại·陸 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “nam cực đại lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 남극대륙 nghĩa là châu nam cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남극대륙 nghĩa là châu nam cực.

Nghĩa của 남극대륙

Danh từ

  1. Châu Nam Cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 南極大陸 — Antarctica (the southernmost continent, south of the Southern Ocean, containing the South Pole)

Câu hỏi thường gặp

남극대륙 nghĩa là gì?

남극대륙 (danh từ) nghĩa là châu nam cực.

남극대륙 đọc thế nào?

남극대륙 đọc là namgeukdaeryuk (romaja), IPA [na̠mɡɯk̚t͈ɛɾjuk̚].

Âm Hán Việt của 남극대륙 là gì?

남극대륙 viết bằng chữ Hán là 南極大陸, âm Hán Việt "nam cực đại lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam cực đại lục" trong tiếng Việt — 남극대륙 nghĩa là châu nam cực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.