TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남근

namgeun [na̠mɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男根 NAM CĂN 男 nam·根 căn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam căn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남근 nghĩa là chim, dương vật.

Nghĩa của 남근

Danh từ

  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남근

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男根 — penis, cock

Câu hỏi thường gặp

남근 nghĩa là gì?

남근 (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.

남근 đọc thế nào?

남근 đọc là namgeun (romaja), IPA [na̠mɡɯn].

Âm Hán Việt của 남근 là gì?

남근 viết bằng chữ Hán là 男根, âm Hán Việt "nam căn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam căn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.