TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남기다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
namgida [na̠mɡida̠] giọng máy của trình duyệt

남기다 nghĩa là để lại, chừa lại.

Nghĩa của 남기다

Động từ

  1. Để lại, chừa lại. (biên soạn)

Cách chia của 남기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn남겨요namgyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở남깁니다namgimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi남겨namgyeo
Quá khứ — lịch sự남겼어요namgyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng남겼습니다namgyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-남기겠어요namgigesseoyo
Nối "và, rồi" -고남기고namgigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ남기는namgineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký남긴다namginda
Quá khứ — trần thuật남겼다namgyeotda
Câu hỏi trang trọng남깁니까namgimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자남기자namgija
Mệnh lệnh thân mật남겨라namgyeora
Mệnh lệnh trang trọng남깁시오namgipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서남겨서namgyeoseo
"Vì…" -니까남기니까namginikka
"…nhưng" -지만남기지만namgijiman
"Nếu…" -면남기면namgimyeon
Mục đích "để…" -려고남기려고namgiryeogo
Danh từ hoá -기남기기namgigi
Định ngữ quá khứ남긴namgin
Định ngữ tương lai남길namgil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 남기다

  • 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
  • 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave behind

Câu hỏi thường gặp

남기다 nghĩa là gì?

남기다 (động từ) nghĩa là để lại, chừa lại.

남기다 đọc thế nào?

남기다 đọc là namgida (romaja), IPA [na̠mɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.