남기다
남기다 nghĩa là để lại, chừa lại.
Nghĩa của 남기다
Động từ
- Để lại, chừa lại. (biên soạn)
Cách chia của 남기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 남겨요namgyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 남깁니다namgimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 남겨namgyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 남겼어요namgyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 남겼습니다namgyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 남기겠어요namgigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 남기고namgigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 남기는namgineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 남긴다namginda |
| Quá khứ — trần thuật | 남겼다namgyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 남깁니까namgimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 남기자namgija |
| Mệnh lệnh thân mật | 남겨라namgyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 남깁시오namgipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 남겨서namgyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 남기니까namginikka |
| "…nhưng" -지만 | 남기지만namgijiman |
| "Nếu…" -면 | 남기면namgimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 남기려고namgiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 남기기namgigi |
| Định ngữ quá khứ | 남긴namgin |
| Định ngữ tương lai | 남길namgil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 남기다
- 아래에 댓글을 남겨 주십시오. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137725
- 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave behind
Câu hỏi thường gặp
남기다 nghĩa là gì?
남기다 (động từ) nghĩa là để lại, chừa lại.
남기다 đọc thế nào?
남기다 đọc là namgida (romaja), IPA [na̠mɡida̠].