남동
Lưu ý: âm Hán Việt “nam đông” — nghĩa tiếng Việt khác: 남동 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남동 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
Nghĩa của 남동
Danh từ
- Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 南東 — southeast
Câu hỏi thường gặp
남동 nghĩa là gì?
남동 (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
남동 đọc thế nào?
남동 đọc là namdong (romaja), IPA [na̠mdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 남동 là gì?
남동 viết bằng chữ Hán là 南東, âm Hán Việt "nam đông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam đông" trong tiếng Việt — 남동 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.