남북전쟁
Lưu ý: âm Hán Việt “nam bắc chiến tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ.
Nghĩa của 남북전쟁
Danh từ riêng
- Nội chiến Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 南北戰爭 — the Korean War, Korean civil war; civil war, (especially) the American Civil War
Câu hỏi thường gặp
남북전쟁 nghĩa là gì?
남북전쟁 (danh từ riêng) nghĩa là nội chiến hoa kỳ.
남북전쟁 đọc thế nào?
남북전쟁 đọc là Nambukjeonjaeng (romaja), IPA [na̠mbuk̚t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑɛŋ].
Âm Hán Việt của 남북전쟁 là gì?
남북전쟁 viết bằng chữ Hán là 南北戰爭, âm Hán Việt "nam bắc chiến tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam bắc chiến tranh" trong tiếng Việt — 남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ.