TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남북전쟁

tên riêng
Nambukjeonjaeng [na̠mbuk̚t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南北戰爭 NAM BẮC CHIẾN TRANH 南 nam·北 bắc·戰 chiến·爭 tranh

Lưu ý: âm Hán Việt “nam bắc chiến tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ.

Nghĩa của 남북전쟁

Danh từ riêng

  1. Nội chiến Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南北戰爭 — the Korean War, Korean civil war; civil war, (especially) the American Civil War

Câu hỏi thường gặp

남북전쟁 nghĩa là gì?

남북전쟁 (danh từ riêng) nghĩa là nội chiến hoa kỳ.

남북전쟁 đọc thế nào?

남북전쟁 đọc là Nambukjeonjaeng (romaja), IPA [na̠mbuk̚t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑɛŋ].

Âm Hán Việt của 남북전쟁 là gì?

남북전쟁 viết bằng chữ Hán là 南北戰爭, âm Hán Việt "nam bắc chiến tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam bắc chiến tranh" trong tiếng Việt — 남북전쟁 nghĩa là nội chiến hoa kỳ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.