TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남산

Trung cấp tên riêng
Namsan [ˈna̠(ː)msʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南山 NAM SƠN 南 nam·山 sơn

Lưu ý: âm Hán Việt “nam sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 남산 nghĩa là núi Namsan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남산 nghĩa là núi Namsan.

Nghĩa của 남산

Danh từ riêng

  1. Núi Namsan (ở Seoul). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南山 — Namsan Mountain (a mountain in Seoul, South Korea); the KCIA or the ANSP, which had their headquarters on Namsan

Câu hỏi thường gặp

남산 nghĩa là gì?

남산 (danh từ riêng) nghĩa là núi Namsan.

남산 đọc thế nào?

남산 đọc là Namsan (romaja), IPA [ˈna̠(ː)msʰa̠n].

Âm Hán Việt của 남산 là gì?

남산 viết bằng chữ Hán là 南山, âm Hán Việt "nam sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam sơn" trong tiếng Việt — 남산 nghĩa là núi Namsan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.