남산
Lưu ý: âm Hán Việt “nam sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 남산 nghĩa là núi Namsan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남산 nghĩa là núi Namsan.
Nghĩa của 남산
Danh từ riêng
- Núi Namsan (ở Seoul). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 南山 — Namsan Mountain (a mountain in Seoul, South Korea); the KCIA or the ANSP, which had their headquarters on Namsan
Câu hỏi thường gặp
남산 nghĩa là gì?
남산 (danh từ riêng) nghĩa là núi Namsan.
남산 đọc thế nào?
남산 đọc là Namsan (romaja), IPA [ˈna̠(ː)msʰa̠n].
Âm Hán Việt của 남산 là gì?
남산 viết bằng chữ Hán là 南山, âm Hán Việt "nam sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam sơn" trong tiếng Việt — 남산 nghĩa là núi Namsan.