TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남아시아

tên riêng
Namasia [na̠ma̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

남아시아 nghĩa là nam á.

Nghĩa của 남아시아

Danh từ riêng

  1. Nam Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South Asia (a geographic region of Asia, comprising all the countries of the Indian subcontinent (principally India, Pakistan, Bangladesh, Nepal, and Bhutan) and the Indian Ocean (principally Sri Lanka, Maldives))

Câu hỏi thường gặp

남아시아 nghĩa là gì?

남아시아 (danh từ riêng) nghĩa là nam á.

남아시아 đọc thế nào?

남아시아 đọc là Namasia (romaja), IPA [na̠ma̠ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.