남아시아
tên riêng
Namasia
[na̠ma̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt
남아시아 nghĩa là nam á.
Nghĩa của 남아시아
Danh từ riêng
- Nam Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng South Asia (a geographic region of Asia, comprising all the countries of the Indian subcontinent (principally India, Pakistan, Bangladesh, Nepal, and Bhutan) and the Indian Ocean (principally Sri Lanka, Maldives))
Câu hỏi thường gặp
남아시아 nghĩa là gì?
남아시아 (danh từ riêng) nghĩa là nam á.
남아시아 đọc thế nào?
남아시아 đọc là Namasia (romaja), IPA [na̠ma̠ɕʰia̠].