남아프리카
tên riêng
Namapeurika
[na̠ma̠pʰɯɾikʰa̠] giọng máy của trình duyệt
남아프리카 nghĩa là nam phi.
Nghĩa của 남아프리카
Danh từ riêng
- Nam Phi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남아프리카
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng synonym of 남아프리카공화국 (Namapeurikagonghwaguk): South Africa (a country in Southern Africa); Southern Africa (a geographic region comprising the southern part of Africa; always including South Africa, Namibia, Botswana, Lesotho and Eswatini, and sometimes also Angola, Mozambique, Zambia and Zimbabwe)
Câu hỏi thường gặp
남아프리카 nghĩa là gì?
남아프리카 (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.
남아프리카 đọc thế nào?
남아프리카 đọc là Namapeurika (romaja), IPA [na̠ma̠pʰɯɾikʰa̠].