TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남아프리카

tên riêng
Namapeurika [na̠ma̠pʰɯɾikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

남아프리카 nghĩa là nam phi.

Nghĩa của 남아프리카

Danh từ riêng

  1. Nam Phi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남아프리카

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng synonym of 남아프리카공화국 (Namapeurikagonghwaguk): South Africa (a country in Southern Africa); Southern Africa (a geographic region comprising the southern part of Africa; always including South Africa, Namibia, Botswana, Lesotho and Eswatini, and sometimes also Angola, Mozambique, Zambia and Zimbabwe)

Câu hỏi thường gặp

남아프리카 nghĩa là gì?

남아프리카 (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.

남아프리카 đọc thế nào?

남아프리카 đọc là Namapeurika (romaja), IPA [na̠ma̠pʰɯɾikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.