TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남작

namjak [na̠md͡ʑa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男爵 NAM TƯỚC 男 nam·爵 tước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남작 nghĩa là nam tước.

Nghĩa của 남작

Danh từ

  1. Nam tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男爵 — baron (nobility)

Câu hỏi thường gặp

남작 nghĩa là gì?

남작 (danh từ) nghĩa là nam tước.

남작 đọc thế nào?

남작 đọc là namjak (romaja), IPA [na̠md͡ʑa̠k̚].

Âm Hán Việt của 남작 là gì?

남작 viết bằng chữ Hán là 男爵, âm Hán Việt "nam tước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam tước" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.