남자친구
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
남자친구 nghĩa là bạn trai, người yêu.
Nghĩa của 남자친구
Danh từ
- Bạn trai, người yêu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남자친구
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 남자친구
- 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7965120
- 남자친구 있어요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224638
- 남자친구 있어? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224639
- 남자친구 있으세요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224658
- 남자친구 있습니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224659
- 남자친구가 있습니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224665
- 남자친구가 있으십니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224666
- 남자친구가 있나요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224668
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男子親舊 — boyfriend
Câu hỏi thường gặp
남자친구 nghĩa là gì?
남자친구 (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.
남자친구 đọc thế nào?
남자친구 đọc là namjachin'gu (romaja), IPA [na̠md͡ʑa̠t͡ɕʰinɡu].