남친
Lưu ý: âm Hán Việt “nam thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 남친 nghĩa là bạn trai, người yêu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남친 nghĩa là bạn trai, người yêu.
Nghĩa của 남친
Danh từ
khẩu ngữ- Bạn trai, người yêu.
Câu ví dụ với 남친
- 남친 있어? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224640
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男親 — syllabic abbreviation of 남자친구 (namjachin'gu, “boyfriend”)
Câu hỏi thường gặp
남친 nghĩa là gì?
남친 (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.
남친 đọc thế nào?
남친 đọc là namchin (romaja), IPA [na̠mt͡ɕʰin].
Âm Hán Việt của 남친 là gì?
남친 viết bằng chữ Hán là 男親, âm Hán Việt "nam thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam thân" trong tiếng Việt — 남친 nghĩa là bạn trai, người yêu.