TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남조

tên riêng
Namjo [na̠md͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南詔 NAM CHIẾU 南 nam·詔 chiếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남조 nghĩa là nam chiếu.

Nghĩa của 남조

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Nam Chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南詔 — Nanzhao (a kingdom that flourished in present-day Yunnan, China, between 739 and 902 CE)

Câu hỏi thường gặp

남조 nghĩa là gì?

남조 (danh từ riêng) nghĩa là nam chiếu.

남조 đọc thế nào?

남조 đọc là Namjo (romaja), IPA [na̠md͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 남조 là gì?

남조 viết bằng chữ Hán là 南詔, âm Hán Việt "nam chiếu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam chiếu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.