TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남조선

tên riêng
Namjoseon [na̠md͡ʑo̞sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南朝鮮

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

남조선 nghĩa là hàn quốc, nam hàn.

Nghĩa của 남조선

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiên, lịch sửphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hàn Quốc, Nam Hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南朝鮮 — South Korea (a country in East Asia, comprising the southern part of the Korean Peninsula)

Câu hỏi thường gặp

남조선 nghĩa là gì?

남조선 (danh từ riêng) nghĩa là hàn quốc, nam hàn.

남조선 đọc thế nào?

남조선 đọc là Namjoseon (romaja), IPA [na̠md͡ʑo̞sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.