TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남존여비

namjonnyeobi [na̠md͡ʑo̞nɲʌ̹bi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男尊女卑 NAM TÔN NỮ TY 男 nam·尊 tôn·女 nữ·卑 ty

Lưu ý: âm Hán Việt “nam tôn nữ ty” — nghĩa tiếng Việt khác: 남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti.

Nghĩa của 남존여비

Danh từ

  1. Nam tôn nữ ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男尊女卑 — male chauvinism, valuing men above women

Câu hỏi thường gặp

남존여비 nghĩa là gì?

남존여비 (danh từ) nghĩa là nam tôn nữ ti.

남존여비 đọc thế nào?

남존여비 đọc là namjonnyeobi (romaja), IPA [na̠md͡ʑo̞nɲʌ̹bi].

Âm Hán Việt của 남존여비 là gì?

남존여비 viết bằng chữ Hán là 男尊女卑, âm Hán Việt "nam tôn nữ ty". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam tôn nữ ty" trong tiếng Việt — 남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.