남존여비
Lưu ý: âm Hán Việt “nam tôn nữ ty” — nghĩa tiếng Việt khác: 남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti.
Nghĩa của 남존여비
Danh từ
- Nam tôn nữ ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男尊女卑 — male chauvinism, valuing men above women
Câu hỏi thường gặp
남존여비 nghĩa là gì?
남존여비 (danh từ) nghĩa là nam tôn nữ ti.
남존여비 đọc thế nào?
남존여비 đọc là namjonnyeobi (romaja), IPA [na̠md͡ʑo̞nɲʌ̹bi].
Âm Hán Việt của 남존여비 là gì?
남존여비 viết bằng chữ Hán là 男尊女卑, âm Hán Việt "nam tôn nữ ty". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam tôn nữ ty" trong tiếng Việt — 남존여비 nghĩa là nam tôn nữ ti.