TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남편

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nampyeon [na̠mpʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男便 NAM TIỆN 男 nam·便 tiện

Lưu ý: âm Hán Việt “nam tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 남편 nghĩa là chồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남편 nghĩa là chồng.

Nghĩa của 남편

Danh từ

  1. Chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男便 — husband

Câu hỏi thường gặp

남편 nghĩa là gì?

남편 (danh từ) nghĩa là chồng.

남편 đọc thế nào?

남편 đọc là nampyeon (romaja), IPA [na̠mpʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 남편 là gì?

남편 viết bằng chữ Hán là 男便, âm Hán Việt "nam tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam tiện" trong tiếng Việt — 남편 nghĩa là chồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.