남편
Lưu ý: âm Hán Việt “nam tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 남편 nghĩa là chồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남편 nghĩa là chồng.
Nghĩa của 남편
Danh từ
- Chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男便 — husband
Câu hỏi thường gặp
남편 nghĩa là gì?
남편 (danh từ) nghĩa là chồng.
남편 đọc thế nào?
남편 đọc là nampyeon (romaja), IPA [na̠mpʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 남편 là gì?
남편 viết bằng chữ Hán là 男便, âm Hán Việt "nam tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam tiện" trong tiếng Việt — 남편 nghĩa là chồng.