여학생
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ học sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 여학생 nghĩa là nữ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여학생 nghĩa là nữ sinh.
Nghĩa của 여학생
Danh từ
- Nữ sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여학생
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女學生 — female student; schoolgirl
Câu hỏi thường gặp
여학생 nghĩa là gì?
여학생 (danh từ) nghĩa là nữ sinh.
여학생 đọc thế nào?
여학생 đọc là yeohaksaeng (romaja), IPA [jʌ̹ɦa̠ks͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 여학생 là gì?
여학생 viết bằng chữ Hán là 女學生, âm Hán Việt "nữ học sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ học sinh" trong tiếng Việt — 여학생 nghĩa là nữ sinh.