납
nap
[na̠p̚] giọng máy của trình duyệt
납 nghĩa là chì.
Nghĩa của 납
Danh từ
- Chì.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 납
- 땜납 — Chất hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lead (metal)
Câu hỏi thường gặp
납 nghĩa là gì?
납 (danh từ) nghĩa là chì.
납 đọc thế nào?
납 đọc là nap (romaja), IPA [na̠p̚].