땜납
ttaemnap
[ˈt͈ɛ(ː)mna̠p̚] giọng máy của trình duyệt
땜납 nghĩa là chất hàn.
Nghĩa của 땜납
Danh từ
- Chất hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solder
Câu hỏi thường gặp
땜납 nghĩa là gì?
땜납 (danh từ) nghĩa là chất hàn.
땜납 đọc thế nào?
땜납 đọc là ttaemnap (romaja), IPA [ˈt͈ɛ(ː)mna̠p̚].