TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낯설다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
natseolda [na̠ss͈ʌ̹ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

낯설다 nghĩa là lạ lùng, lạ.

Nghĩa của 낯설다

Tính từ

  1. Lạ lùng, lạ.

Cách chia của 낯설다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn낯설어요natseoreoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낯섭니다natseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi낯설어natseoreo
Quá khứ — lịch sự낯설었어요natseoreosseoyo
Quá khứ — trang trọng낯설었습니다natseoreotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-낯설겠어요natseolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고낯설고natseolgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낯설다natseolda
Quá khứ — trần thuật낯설었다natseoreotda
Câu hỏi trang trọng낯섭니까natseomnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서낯설어서natseoreoseo
"Vì…" -니까낯서니까natseonikka
"…nhưng" -지만낯설지만natseoljiman
"Nếu…" -면낯설면natseolmyeon
Danh từ hoá -기낯설기natseolgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strange; unfamiliar

Câu hỏi thường gặp

낯설다 nghĩa là gì?

낯설다 (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.

낯설다 đọc thế nào?

낯설다 đọc là natseolda (romaja), IPA [na̠ss͈ʌ̹ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.