낯설다
낯설다 nghĩa là lạ lùng, lạ.
Nghĩa của 낯설다
Tính từ
- Lạ lùng, lạ.
Cách chia của 낯설다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 낯설어요natseoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낯섭니다natseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 낯설어natseoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 낯설었어요natseoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 낯설었습니다natseoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낯설겠어요natseolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낯설고natseolgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낯설다natseolda |
| Quá khứ — trần thuật | 낯설었다natseoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 낯섭니까natseomnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 낯설어서natseoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 낯서니까natseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 낯설지만natseoljiman |
| "Nếu…" -면 | 낯설면natseolmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 낯설기natseolgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange; unfamiliar
Câu hỏi thường gặp
낯설다 nghĩa là gì?
낯설다 (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.
낯설다 đọc thế nào?
낯설다 đọc là natseolda (romaja), IPA [na̠ss͈ʌ̹ɭda̠].