TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낮다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
natda [na̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

낮다 nghĩa là thấp.

Nghĩa của 낮다

Tính từ

  1. Thấp.

Cách chia của 낮다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn낮아요najayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낮습니다natseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi낮아naja
Quá khứ — lịch sự낮았어요najasseoyo
Quá khứ — trang trọng낮았습니다najatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-낮겠어요natgesseoyo
Nối "và, rồi" -고낮고natgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낮다natda
Quá khứ — trần thuật낮았다najatda
Câu hỏi trang trọng낮습니까natseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서낮아서najaseo
"Vì…" -니까낮으니까najeunikka
"…nhưng" -지만낮지만natjiman
"Nếu…" -면낮으면najeumyeon
Danh từ hoá -기낮기natgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낮다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 낮다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be low (in height, in value)

Câu hỏi thường gặp

낮다 nghĩa là gì?

낮다 (tính từ) nghĩa là thấp.

낮다 đọc thế nào?

낮다 đọc là natda (romaja), IPA [na̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.