낮다
낮다 nghĩa là thấp.
Nghĩa của 낮다
Tính từ
- Thấp.
Cách chia của 낮다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 낮아요najayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낮습니다natseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 낮아naja |
| Quá khứ — lịch sự | 낮았어요najasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 낮았습니다najatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낮겠어요natgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낮고natgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낮다natda |
| Quá khứ — trần thuật | 낮았다najatda |
| Câu hỏi trang trọng | 낮습니까natseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 낮아서najaseo |
| "Vì…" -니까 | 낮으니까najeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 낮지만natjiman |
| "Nếu…" -면 | 낮으면najeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 낮기natgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낮다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 낮다
- 난쟁이 — Chú lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be low (in height, in value)
Câu hỏi thường gặp
낮다 nghĩa là gì?
낮다 (tính từ) nghĩa là thấp.
낮다 đọc thế nào?
낮다 đọc là natda (romaja), IPA [na̠t̚t͈a̠].