TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낱말

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nanmal [ˈna̠(ː)nma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

낱말 nghĩa là từ, lời.

Nghĩa của 낱말

Danh từ

  1. Từ, lời, nhời, tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ word; part of speech

Câu hỏi thường gặp

낱말 nghĩa là gì?

낱말 (danh từ) nghĩa là từ, lời.

낱말 đọc thế nào?

낱말 đọc là nanmal (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nma̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.