낱말
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nanmal
[ˈna̠(ː)nma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
낱말 nghĩa là từ, lời.
Nghĩa của 낱말
Danh từ
- Từ, lời, nhời, tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word; part of speech
Câu hỏi thường gặp
낱말 nghĩa là gì?
낱말 (danh từ) nghĩa là từ, lời.
낱말 đọc thế nào?
낱말 đọc là nanmal (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nma̠ɭ].