TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내

nae [nɛ] giọng máy của trình duyệt

내 nghĩa là tôi.

Nghĩa của 내

Đại từ

  1. Của tôi, tôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 내

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 내

  • 내용 — Nội dung.
  • 마침내 — Cuối cùng.
  • 시내 — Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
  • 내각 — Nội các.
  • 내란 — Nội chiến.
  • 내전 — Nội chiến.
  • 입내 — Sự bắt chước.
  • 내몽고 — Nội Mông, Nội Mông Cổ.
  • 내시경 — Đèn nội soi.
  • 내접원 — Đường tròn nội tiếp.

Câu ví dụ với 내

  • 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
  • 내가 왜 여기있는지 알아? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8357769
  • 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
  • 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
  • 넌 내 거야. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948580
  • 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617
  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stream, brook
  • Danh từ smell, scent
  • Đại từ allomorph of 나 (na, plain first-person pronoun) before -가 (-ga, nominative suffix)
  • Danh từ smoke
  • Danh từ 內 — inside (an area or space); within (a certain time or limit)
  • Tiền tố 內 — internal
  • Phó từ through, throughout, all the time
  • Hậu tố through, throughout; to, until
  • Tiền tố carelessly, aggressively

Câu hỏi thường gặp

내 nghĩa là gì?

내 (đại từ) nghĩa là tôi.

내 đọc thế nào?

내 đọc là nae (romaja), IPA [nɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.