낳다
낳다 nghĩa là sinh, đẻ.
Nghĩa của 낳다
Động từ
- Sinh, đẻ; gây ra, đem lại (kết quả). (biên soạn)
Cách chia của 낳다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 낳아요naayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낳습니다naseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 낳아naa |
| Quá khứ — lịch sự | 낳았어요naasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 낳았습니다naatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 낳겠어요nakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 낳고nako |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 낳는nanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낳는다nanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 낳았다naatda |
| Câu hỏi trang trọng | 낳습니까naseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 낳자nacha |
| Mệnh lệnh thân mật | 낳아라naara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 낳읍시오na'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 낳아서naaseo |
| "Vì…" -니까 | 낳으니까na'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 낳지만nachiman |
| "Nếu…" -면 | 낳으면na'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 낳으려고na'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 낳기naki |
| Định ngữ quá khứ | 낳은na'eun |
| Định ngữ tương lai | 낳을na'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lay, to give birth to; (of a male) to sire; to engender, to bring about, to spawn
Câu hỏi thường gặp
낳다 nghĩa là gì?
낳다 (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.
낳다 đọc thế nào?
낳다 đọc là nata (romaja), IPA [na̠tʰa̠].