TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

낳다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nata [na̠tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

낳다 nghĩa là sinh, đẻ.

Nghĩa của 낳다

Động từ

  1. Sinh, đẻ; gây ra, đem lại (kết quả). (biên soạn)

Cách chia của 낳다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn낳아요naayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낳습니다naseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi낳아naa
Quá khứ — lịch sự낳았어요naasseoyo
Quá khứ — trang trọng낳았습니다naatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-낳겠어요nakesseoyo
Nối "và, rồi" -고낳고nako
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ낳는nanneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낳는다nanneunda
Quá khứ — trần thuật낳았다naatda
Câu hỏi trang trọng낳습니까naseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자낳자nacha
Mệnh lệnh thân mật낳아라naara
Mệnh lệnh trang trọng낳읍시오na'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서낳아서naaseo
"Vì…" -니까낳으니까na'eunikka
"…nhưng" -지만낳지만nachiman
"Nếu…" -면낳으면na'eumyeon
Mục đích "để…" -려고낳으려고na'euryeogo
Danh từ hoá -기낳기naki
Định ngữ quá khứ낳은na'eun
Định ngữ tương lai낳을na'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lay, to give birth to; (of a male) to sire; to engender, to bring about, to spawn

Câu hỏi thường gặp

낳다 nghĩa là gì?

낳다 (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.

낳다 đọc thế nào?

낳다 đọc là nata (romaja), IPA [na̠tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.