TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내각

naegak [ˈnɛ(ː)ɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 內閣 NỘI CÁC 內 nội·閣 các

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội các” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

내각 nghĩa là nội các.

Nghĩa của 내각

Danh từ

  1. Nội các.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 內閣 — cabinet (of a government)

Câu hỏi thường gặp

내각 nghĩa là gì?

내각 (danh từ) nghĩa là nội các.

내각 đọc thế nào?

내각 đọc là naegak (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)ɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 내각 là gì?

내각 viết bằng chữ Hán là 內閣, âm Hán Việt "nội các". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nội các" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.