TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naeda [ˈnɛ(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

내다 nghĩa là trả, thanh toán.

Nghĩa của 내다

Động từ

  1. Trả, thanh toán.

Cách chia của 내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn내요naeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở냅니다naemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi내nae
Quá khứ — lịch sự냈어요naesseoyo
Quá khứ — trang trọng냈습니다naetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-내겠어요naegesseoyo
Nối "và, rồi" -고내고naego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ내는naeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낸다naenda
Quá khứ — trần thuật냈다naetda
Câu hỏi trang trọng냅니까naemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자내자naeja
Mệnh lệnh thân mật내라naera
Mệnh lệnh trang trọng냅시오naepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서내서naeseo
"Vì…" -니까내니까naenikka
"…nhưng" -지만내지만naejiman
"Nếu…" -면내면naemyeon
Mục đích "để…" -려고내려고naeryeogo
Danh từ hoá -기내기naegi
Định ngữ quá khứ낸naen
Định ngữ tương lai낼nael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 내다

  • 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
  • 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
  • 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
  • 넌 내 거야. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948580
  • 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944
  • 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703
  • 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring about, to pull forth; to put out, put forth, put forward, produce, yield, issue, pay, offer, present, submit, emit, make a sound; to pay; to accomplish; to achieve; to manage (to do)

Câu hỏi thường gặp

내다 nghĩa là gì?

내다 (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.

내다 đọc thế nào?

내다 đọc là naeda (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.