내다
내다 nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của 내다
Động từ
- Trả, thanh toán.
Cách chia của 내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 내요naeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 냅니다naemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 내nae |
| Quá khứ — lịch sự | 냈어요naesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 냈습니다naetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 내겠어요naegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 내고naego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 내는naeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낸다naenda |
| Quá khứ — trần thuật | 냈다naetda |
| Câu hỏi trang trọng | 냅니까naemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 내자naeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 내라naera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 냅시오naepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 내서naeseo |
| "Vì…" -니까 | 내니까naenikka |
| "…nhưng" -지만 | 내지만naejiman |
| "Nếu…" -면 | 내면naemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 내려고naeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 내기naegi |
| Định ngữ quá khứ | 낸naen |
| Định ngữ tương lai | 낼nael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 내다
- 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
- 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
- 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
- 넌 내 거야. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948580
- 내 개는 죽었어. Con chó của tôi đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8367685
- 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944
- 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703
- 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring about, to pull forth; to put out, put forth, put forward, produce, yield, issue, pay, offer, present, submit, emit, make a sound; to pay; to accomplish; to achieve; to manage (to do)
Câu hỏi thường gặp
내다 nghĩa là gì?
내다 (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
내다 đọc thế nào?
내다 đọc là naeda (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)da̠].