내내
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naenae
[ˈnɛ(ː)nɛ] giọng máy của trình duyệt
내내 nghĩa là suốt, trong suốt.
Nghĩa của 내내
Phó từ
- Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ throughout, through, all the time
Câu hỏi thường gặp
내내 nghĩa là gì?
내내 (phó từ) nghĩa là suốt, trong suốt.
내내 đọc thế nào?
내내 đọc là naenae (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)nɛ].