TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

내내

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naenae [ˈnɛ(ː)nɛ] giọng máy của trình duyệt

내내 nghĩa là suốt, trong suốt.

Nghĩa của 내내

Phó từ

  1. Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ throughout, through, all the time

Câu hỏi thường gặp

내내 nghĩa là gì?

내내 (phó từ) nghĩa là suốt, trong suốt.

내내 đọc thế nào?

내내 đọc là naenae (romaja), IPA [ˈnɛ(ː)nɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.